đồng chấn

đồng chấn

Đường đồng chấn được vẽ trên bản đồ địa hình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường đồng chấn: Trong địa địa chất, "đồng chấn" (thường dùng trong cụm "đường đồng chấn") chỉ một đường tưởng tượng trên bản đồ nối liền các điểm cùng cường độ rung chấn (chấn động) của một trận động đất.
dụ sử dụng
  • (Đường nối các điểm cùng cường độ rung chấn được vẽ để đánh giá thiệt hại.)
  • (Đường này hỗ trợ việc chia khu vực dựa trên mức độ chấn động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản đồ đồng chấn": bản đồ thể hiện các đường đồng chấn, dùng trong nghiên cứu địa chấn.

    • Bản đồ đồng chấn cho thấy tâm chấn nằmvùng biển. (Bản đồ này chỉ ra vị trí trung tâm động đất.)
  • "đường đồng chấn đẳng cấp": đường nối các điểm cùng cấp độ chấn động (theo thang đo).

    • Đường đồng chấn đẳng cấp 7 bao phủ một khu vực rộng lớn. (Đường này biểu thị vùng chịu chấn động cấp 7.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng chấn tuyến (danh từ): tên gọi khác của đường đồng chấn.

    • Đồng chấn tuyến được xác định qua dữ liệu địa chấn. (Đường đồng chấn được xác định từ dữ liệu.)
  • Chấn động (danh từ): sự rung chuyển của mặt đất do động đất.

    • Chấn động mạnh làm sập nhiều nhà cửa. (Rung chuyển mạnh gây thiệt hại lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đẳng chấn tuyến (danh từ): đường nối các điểm cùng cường độ chấn động (thuật ngữ đồng nghĩa trong địa chấn học).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "đồng chấn" trong tiếng Việt thông dụng.)